拼
小吃用冰
HSK4n 0 · Lv.1
xiǎochīyòngbīng
Ðá lạnh dùng cho đồ uống
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- Ðá lạnh dùng cho đồ uống
等级
义项 ①n≈HSK4
Ðá lạnh dùng cho đồ uống
Ðá lạnh dùng cho đồ uống
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
Ðá lạnh dùng cho đồ uống
Ðá lạnh dùng cho đồ uống
Ðá lạnh dùng cho đồ uống