WinHSK

小孩子家

HSK1n
0 · Lv.1
xiǎoháizijiā

Con trẻ; trẻ con

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

大人说话,小孩子不要插嘴!

dà ren shuō huà, xiǎo hái zi bú yào chā zuǐ!

HSK4

Người lớn nói chuyện, trẻ con đừng xen vào!

When adults are talking, children shouldn't interrupt!

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan