拼
小孩座椅
HSK4n 0 · Lv.1
xiǎoháizuòyǐ
ghế trẻ em; ghế ngồi cho trẻ em
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 这是专为小孩设计的座椅,通常用于汽车或家庭,以确保他们的安全和舒适。
等级
义项 ①n≈HSK4
ghế trẻ em; ghế ngồi cho trẻ em
这是专为小孩设计的座椅,通常用于汽车或家庭,以确保他们的安全和舒适。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分