拼
小康社会
HSK7-9n 0 · Lv.1
xiǎokāngshèhuì
xã hội khá giả
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
我们要为建设小康社会而努力奋斗。
Wǒ men yào wèi jiàn shè xiǎo kāng shè huì ér nǔ lì fèn dòu.
≈HSK5
Chúng ta phải phấn đấu nỗ lực để xây dựng xã hội khá giả.
We must strive hard to build a moderately prosperous society.
中国已全面建成小康社会。
zhōng guó yǐ quán miàn jiàn chéng xiǎo kāng shè huì.
≈HSK6
Trung Quốc đã xây dựng toàn diện xã hội khá giả.
China has fully built a moderately prosperous society.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分