WinHSK

小心翼翼

HSK7-9
0 · Lv.1
xiǎoxīn-yìyì

dè dặt; cẩn thận; thận trọng; cẩn thận từng li từng tí

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 本是严肃虔敬的意思,现在用来形容举动十分谨慎,丝毫不敢疏忽
义项 idiomsHSK7-9

dè dặt; cẩn thận; thận trọng; cẩn thận từng li từng tí

本是严肃虔敬的意思,现在用来形容举动十分谨慎,丝毫不敢疏忽

免费例句

他小心翼翼地跨过门槛。

Tā xiǎoxīn yìyì de kuà guò ménkǎn.

HSK4

Anh ấy cẩn thận bước qua ngưỡng cửa.

He carefully stepped over the threshold.

这时,渔民们再小心翼翼地将绳子提起,而章鱼们丝毫没有觉察,它们的吸盘仍然紧紧地吸在瓷器上。

HSK5

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan