拼
小心谨慎
HSK5adj 0 · Lv.1
xiǎoxīnjǐnshèn
cẩn thận
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
巴特一直小心谨慎。
Bātè yīzhí xiǎoxīn jǐnshèn.
≈HSK4
Bart luôn rất cẩn thận.
Bart has always been cautious.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
cẩn thận
巴特一直小心谨慎。
Bātè yīzhí xiǎoxīn jǐnshèn.
Bart luôn rất cẩn thận.
Bart has always been cautious.