WinHSK

小有名气

HSK3idioms
0 · Lv.1
xiǎoyǒumíng

có tiếng

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. có tiếng
义项 idiomsHSK3

có tiếng

có tiếng

免费例句

当时,沈从文已经在文坛上崭露头角,在社会上也小有名气,因此还未到上课时间,教室里就坐满了学生。

HSK5

他厕身文坛二十年,也算是小有名气。

Tā cèshēn wéntán èrshí nián, yě suàn shì xiǎo yǒu míngqì.

HSK6

Anh ta đã có 20 năm trong giới văn học, và cũng được coi là có chút tiếng tăm.

He has been in the literary world for twenty years and is somewhat famous.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan