拼
小鸟依人
HSK5idioms 0 · Lv.1
xiǎoniǎoyīrén
(nghĩa bóng) dễ thương và trông bất lực
endearing little bird—(of a girl) lovely and pliant like a small bird; timid and lovable young woman
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- fig. cute and helpless-looking
- lit. like a little bird relying on people (idiom)
等级
义项 ①idioms≈HSK5
(nghĩa bóng) dễ thương và trông bất lực
fig. cute and helpless-looking
义项 ②idioms≈HSK5
(văn học) như con chim nhỏ dựa vào người (thành ngữ)
lit. like a little bird relying on people (idiom)
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分