WinHSK

小鹿乱撞

HSK7-9n
0 · Lv.1
xiǎoluànzhuàng

Tim đập thình thịch (diễn tả cảm giác hồi hộp, lo lắng, thường là trong tình yêu)

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan