拼
尘埃落定
HSK6idioms 0 · Lv.1
chénāiluòdìng
ngã ngũ; kết cục đã định; kết quả đã an bài
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
等合同签好,一切就尘埃落定了。
Děng hé tong qiān hǎo, yī qiè jiù chén āi luò dìng le.
≈HSK6
Chờ ký hợp đồng xong, mọi thứ sẽ an bài.
Once the contract is signed, everything will be settled.
等结果出来,才能尘埃落定。
Děng jiéguǒ chūlai, cáinéng chén'āi-luòdìng.
≈HSK6
Chờ kết quả có rồi, mọi chuyện mới ngã ngũ.
Only when the results come out will things be settled.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分