WinHSK

尚未解决

HSK7-9v
0 · Lv.1
shàngwèijiějué

vẫn chưa được giải quyết

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 表示问题或情况还没有被解决。
义项 vHSK7-9

vẫn chưa được giải quyết

表示问题或情况还没有被解决。

免费例句

问题至今尚未解决。

wèn tí zhì jīn shàng wèi jiě jué.

HSK5

Vấn đề đến nay vẫn chưa được giải quyết.

The problem has not been solved yet.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan