WinHSK

就业机会

HSK5n
0 · Lv.1
jiùhuì

cơ hội việc làm

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. employment opportunity
  2. job opening
义项 nHSK5

cơ hội việc làm

employment opportunity

免费例句

他在寻找就业机会。

Tā zài xún zhǎo jiù yè jī huì.

HSK4

Anh ấy đang tìm cơ hội việc làm.

He is looking for job opportunities.

这个地方就业机会很多。

zhè ge dì fang jiù yè jī huì hěn duō.

HSK4

Nơi này có nhiều cơ hội việc làm.

There are many job opportunities in this place.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 nHSK5

công việc đang tuyển nhân viên

job opening

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan