拼
尽心尽力
HSK5idioms 0 · Lv.1
jìnxīnjìnlì
tận tâm tận lực
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
张阿姨尽心尽力地照顾公婆,受到邻居们的好评。
Zhāng ā yí jìn xīn jìn lì de zhào gù gōng pó, shòu dào lín jū men de hǎo píng.
≈HSK5
Dì Trương tận tâm tận lực chăm sóc bố mẹ chồng, được hàng xóm khen ngợi.
Aunt Zhang takes care of her parents-in-law with all her heart and is well praised by the neighbors.
而这样的人,在未来的工作中可能也不会尽心尽力。
≈HSK5
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分