拼
尽心竭力
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
jìnxīnjiélì
tận tâm tận lực; hết lòng hết sức; tận tâm kiệt lực
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 费尽心思,竭尽全力
等级
义项 ①idioms≈HSK7-9
tận tâm tận lực; hết lòng hết sức; tận tâm kiệt lực
费尽心思,竭尽全力
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分