拼
居家办公
HSK4v 0 · Lv.1
jūjiābàngōng
Làm việc từ xa; làm việc tại nhà
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 居家办公是指特定情况下,上班族居家基于互联网处理办公事务的一种办公模式。
等级
义项 ①v≈HSK4
Làm việc từ xa; làm việc tại nhà
居家办公是指特定情况下,上班族居家基于互联网处理办公事务的一种办公模式。
免费例句
许多年轻人喜欢居家办公。
xǔ duō nián qīng rén xǐ huān jū jiā bàn gōng.
≈HSK4
Nhiều người trẻ thích làm việc tại nhà.
Many young people like to work from home.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分