拼
居留许可
HSK6n 0 · Lv.1
jūliúxǔkě
thẻ cư trú
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
申请居留许可,可以由工作单位代办。
Shēnqǐng jūliú xǔkě, kěyǐ yóu gōngzuò dānwèi dàibàn.
≈HSK5
Việc xin giấy phép cư trú có thể do đơn vị công tác làm thay.
Applying for a residence permit can be done by your employer on your behalf.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分