拼
屈尊俯就
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
qūzūnfǔjiù
coi thường
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- condescending
- patronizing
- to condescend
等级
义项 ①idioms≈HSK7-9
coi thường
condescending
义项 ②idioms≈HSK7-9
bảo trợ
patronizing
义项 ③idioms≈HSK7-9
hạ mình
to condescend
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分