拼
屈指可数
HSK6idioms 0 · Lv.1
qūzhǐkěshǔ
đếm trên đầu ngón tay
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 弯弯手指头就可以数清楚。形容数量不多。
等级
义项 ①idioms≈HSK6
đếm trên đầu ngón tay
弯弯手指头就可以数清楚。形容数量不多。
免费例句
这是国内屈指可数的大企业。
Zhè shì guónèi qūzhǐ-kěshǔ de dà qǐyè.
≈HSK6
Đây là một trong những xí nghiệp lớn hiếm có trong nước.
This is one of the few large enterprises in the country.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分