拼
屋顶花园
HSK7-9n 0 · Lv.1
wūdǐnghuāyuán
vườn hoa sân thượng
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 高楼大厦顶上布置花木等供人游憩的场所
等级
义项 ①n≈HSK7-9
vườn hoa sân thượng
高楼大厦顶上布置花木等供人游憩的场所
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
vườn hoa sân thượng
vườn hoa sân thượng
高楼大厦顶上布置花木等供人游憩的场所