拼
展开争夺
HSK6v 0 · Lv.1
zhǎnkāizhēngduó
giao hữu bóng đá
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- giao hữu bóng đá
等级
义项 ①v≈HSK6
giao hữu bóng đá
giao hữu bóng đá
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
giao hữu bóng đá
giao hữu bóng đá
giao hữu bóng đá