拼
展望未来
HSK7-9v 0 · Lv.1
zhǎnwàngwèilái
nhìn về tương lai
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- nhìn về tương lai
等级
义项 ①v≈HSK7-9
nhìn về tương lai
nhìn về tương lai
免费例句
我们一起展望未来。
Wǒ men yì qǐ zhǎn wàng wèi lái.
≈HSK5
Chúng ta cùng nhìn về tương lai.
Let's look forward to the future together.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分