拼
展望未来
HSK7-9v 0 · Lv.1
zhǎnwàngwèilái
nhìn về tương lai
漢越
字解构
Phân tích chữ展zhǎnHSK3nở; mở; giãn ra; thả lỏng; thư giãn望wàngHSK2trông; nhìn (xa); vọng未wèiHSK5vị; chưa来láiHSK1đến, tới, xảy đến, xảy ra
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分