拼
展翅高飞
HSK5idioms 0 · Lv.1
zhǎnchìgāofēi
để phát triển khả năng của một người một cách tự do
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- to develop one's abilities freely
- to spread one's wings and soar (idiom)
等级
义项 ①idioms≈HSK5
để phát triển khả năng của một người một cách tự do
to develop one's abilities freely
义项 ②idioms≈HSK5
dang rộng đôi cánh của một người và bay lên (thành ngữ)
to spread one's wings and soar (idiom)
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分