WinHSK

属于自己

HSK5v
0 · Lv.1
shǔ

thuộc về mình

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 属于自己:张玉华音乐专辑
义项 vHSK5

thuộc về mình

属于自己:张玉华音乐专辑

免费例句

书写属于自己的篇章。

Shūxiě shǔyú zìjǐ de piānzhāng.

HSK3

Viết nên trang đời của riêng mình.

Write your own chapter.

请寻找属于自己的节奏。

qǐng xún zhǎo shǔ yú zì jǐ de jié zòu.

HSK4

Hãy tìm nhịp điệu của riêng bạn.

Please find your own rhythm.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan