WinHSK

屡屡往来

HSK7-9phrase
0 · Lv.1
wǎnglái

lân la; lặp đi lặp lại; thường xuyên lui tới

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 这个词表示某人或某事物经常来往或出现。
义项 phraseHSK7-9

lân la; lặp đi lặp lại; thường xuyên lui tới

这个词表示某人或某事物经常来往或出现。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan