拼
山茶半岛
HSK7-9n, nlocal 0 · Lv.1
shānchábàndǎo
Bán đảo Sơn Trà (Đà Nẵng)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- Bán đảo Sơn Trà (Đà Nẵng)
等级
义项 ①n, nlocal≈HSK7-9
Bán đảo Sơn Trà (Đà Nẵng)
Bán đảo Sơn Trà (Đà Nẵng)
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分