WinHSK

山顶洞人

HSK6n
0 · Lv.1
shāndǐngdòngrén

người động núi (ở Chu Khẩu Điếm, ngoại thành Bắc Kinh)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 古代人类的一种,生活在旧石器时代晚期,距今约一万八千年化石在1933年和1934年发现于北京周口店龙骨山山顶洞中
义项 nHSK6

người động núi (ở Chu Khẩu Điếm, ngoại thành Bắc Kinh)

古代人类的一种,生活在旧石器时代晚期,距今约一万八千年化石在1933年和1934年发现于北京周口店龙骨山山顶洞中

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan