拼
岁月如梭
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
suìyuèrúsuō
năm tháng như thoi
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 形容时间飞快
等级
义项 ①idioms≈HSK7-9
năm tháng như thoi
形容时间飞快
免费例句
岁月如梭,一转眼我们都长大了。
Suì yuè rú suō, yī zhuǎn yǎn wǒ men dōu zhǎng dà le.
≈HSK6
Thời gian trôi nhanh quá, chớp mắt chúng ta đã trưởng thành rồi.
Time flies like a shuttle; in the blink of an eye, we've all grown up.
岁月如梭,世界早已不一样了。
Suìyuè rú suō, shìjiè zǎoyǐ bù yíyàng le.
≈HSK6
Thời gian trôi nhanh như thoi đưa, thế giới đã khác xưa rồi.
Time flies like a shuttle, the world has long been different.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分