拼
岁月峥嵘
HSK1idioms 0 · Lv.1
suìyuèzhēngróng
những năm đầy biến cố
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- eventful years
- momentous times
等级
义项 ①idioms≈HSK1
những năm đầy biến cố
eventful years
义项 ②idioms≈HSK1
thời điểm quan trọng
momentous times
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分