拼
巡回演出
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
xúnhuíyǎnchū
lưu diễn
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 《巡回演出》是一部喜剧片。
等级
义项 ①idioms≈HSK7-9
lưu diễn
《巡回演出》是一部喜剧片。
免费例句
这个草台班子在乡下巡回演出多年。
Zhège cǎotái bānzi zài xiāngxià xúnhuí yǎnchū duōnián.
≈HSK5
Đoàn hát rong này đã lưu diễn ở dưới quê nhiều năm rồi.
This makeshift troupe has been touring in the countryside for many years.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分