拼
工业污水
HSK6n 0 · Lv.1
gōngyèwūshuǐ
nước thải công nghiệp
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- nước thải công nghiệp
等级
义项 ①n≈HSK6
nước thải công nghiệp
nước thải công nghiệp
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
nước thải công nghiệp
nước thải công nghiệp
nước thải công nghiệp