拼
工业革命
HSK6n 0 · Lv.1
gōngyègémìng
cách mạng công nghiệp; cách mạng kỹ nghệ
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
这是工业革命的年代。
Zhè shì gōngyè gémìng de niándài.
≈HSK4
Đây là thời đại cách mạng công nghiệp.
This is the era of the Industrial Revolution.
而现代意义的世博会则发源于十九世纪中叶工业革命萌芽之际。
≈HSK6
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分