拼
工作人员
HSK4n 0 · Lv.1
gōngzuòrényuán
nhân viên
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 从事某种工作的人员的统称
等级
义项 ①n≈HSK4
nhân viên
从事某种工作的人员的统称
免费例句
大使馆有很多工作人员。
dà shǐ guǎn yǒu hěn duō gōng zuò rén yuán
≈HSK4
Đại sứ quán có nhiều nhân viên.
The embassy has many staff members.
检票口有很多工作人员。
Jiǎnpiàokǒu yǒu hěn duō gōngzuò rényuán.
≈HSK4
Cổng soát vé có rất nhiều nhân viên.
There are many staff members at the ticket gate.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分