拼
工作内容
HSK4n 0 · Lv.1
gōngzuònèiróng
nội dung công việc
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
把工作内容简要报告一下。
Bǎ gōngzuò nèiróng jiǎnyào bàogào yīxià.
≈HSK4
Báo cáo tóm tắt nội dung công việc.
Give a brief report on the work content.
他对各部分的工作内容都有透彻的了解。
Tā duì gè bùfen de gōngzuò nèiróng dōu yǒu tòuchè de liǎojiě.
≈HSK5
Anh ấy thông suốt nội dung công việc của các bộ phận.
He has a thorough understanding of the work content of each part.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分