WinHSK

工作岗位

HSK6n
0 · Lv.1
gōngzuògǎngwèi

vị trí làm việc

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. vị trí làm việc
义项 nHSK6

vị trí làm việc

vị trí làm việc

免费例句

你不能擅自离开工作岗位。

Nǐ bùnéng shànzì líkāi gōngzuò gǎngwèi.

HSK5

Bạn không thể tự ý rời khỏi vị trí làm việc.

You cannot leave your post without permission.

真正的成功是多元化的,可能是你创造了新的财富,可能是你为他人带来了快乐,也可能是你在工作岗位上得到了别人的肯定。

HSK6

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan