拼
工作效率
HSK5 0 · Lv.1
gōngzuòxiàolǜ
hiệu suất làm việc
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
守时的习惯能提高工作效率。
Shǒushí de xíguàn néng tígāo gōngzuò xiàolǜ.
≈HSK4
Thói quen đúng giờ nâng cao hiệu suất làm việc.
The habit of being punctual can improve work efficiency.
高温会影响工作效率。
Gāowēn huì yǐngxiǎng gōngzuò xiàolǜ.
≈HSK4
Nhiệt độ cao ảnh hưởng hiệu suất làm việc.
High temperatures can affect work efficiency.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分