拼
工作流程
HSK4n 0 · Lv.1
gōngzuòliúchéng
quy trình làm việc
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
工作流程太繁琐,影响效率。
Gōngzuò liúchéng tài fánsuǒ, yǐngxiǎng xiàolǜ.
≈HSK5
Quy trình làm việc quá rườm rà, ảnh hưởng đến hiệu suất.
The workflow is too cumbersome, affecting efficiency.
这个项目的工作流程太复杂了。
Zhège xiàngmù de gōngzuò liúchéng tài fùzá le.
≈HSK5
Quy trình làm việc của dự án này quá phức tạp.
The workflow of this project is too complicated.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分