拼
工作环境
HSK3n 0 · Lv.1
gōngzuòhuánjìng
môi trường làm việc
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
全封闭外壳与抽风系统确保了良好的工作环境。
Quán fēngbì wàiké yǔ chōufēng xìtǒng quèbǎo le liánghǎo de gōngzuò huánjìng.
≈HSK4
Hệ thống thoát khí và vỏ hoàn toàn khép kín đảm bảo môi trường làm việc tốt.
The fully enclosed shell and ventilation system ensure a good working environment.
前两年,很少有“80后”会为了公司的薪水、福利等斤斤计较,他们关注工作环境更多。
≈HSK5
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分