拼
工作经历
HSK4n 0 · Lv.1
gōngzuòjīnglì
quá trình làm việc
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- quá trình làm việc
等级
义项 ①n≈HSK4
quá trình làm việc
quá trình làm việc
免费例句
这可能和我的工作经历有关吧。
≈HSK4
“蘑菇效应”很形象地诠释了多数人的工作经历:一个刚参加工作的人总是先做一些不起眼的事情,而且未能受到重视。
≈HSK6
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分