WinHSK

工作经验

HSK4n
0 · Lv.1
gōngzuòjīngyàn

kinh nghiệm làm việc

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 一个人在特定职业或行业中,通过实际工作所积累的实践知识、技能和经验的总和
义项 nHSK4

kinh nghiệm làm việc

一个人在特定职业或行业中,通过实际工作所积累的实践知识、技能和经验的总和

免费例句

你有这方面的工作经验吗?

Nǐ yǒu zhè fāngmiàn de gōngzuò jīngyàn ma?

HSK4

Anh có kinh nghiệm trong lĩnh vực này không?

Do you have work experience in this area?

是的,这让我积累了较为丰富的工作经验。

HSK4

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan