拼
工作说明
HSK4n 0 · Lv.1
gōngzuòshuōmíng
bản mô tả công việc
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- bản mô tả công việc
等级
义项 ①n≈HSK4
bản mô tả công việc
bản mô tả công việc
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
bản mô tả công việc
bản mô tả công việc
bản mô tả công việc