拼
工工整整
HSK7-9adj 0 · Lv.1
gōnggōngzhěngzhěng
nắn nót
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- nắn nót
等级
义项 ①adj≈HSK7-9
nắn nót
nắn nót
免费例句
她不怕麻烦,工工整整写那么长的信,还特别真诚,用自己的工资为顾客买单。
≈HSK6
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
nắn nót
nắn nót
nắn nót
她不怕麻烦,工工整整写那么长的信,还特别真诚,用自己的工资为顾客买单。