WinHSK

工程图学

HSK4n
0 · Lv.1
gōngchéngxué

đồ họa kỹ thuật

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. engineering graphics
  2. technical drawing
义项 nHSK4

đồ họa kỹ thuật

engineering graphics

义项 nHSK4

bản ve ki thuật

technical drawing

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan