拼
左边后卫
HSK3n 0 · Lv.1
zuǒbiānhòuwèi
hậu vệ cánh trái
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- hậu vệ cánh trái
等级
义项 ①n≈HSK3
hậu vệ cánh trái
hậu vệ cánh trái
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
hậu vệ cánh trái
hậu vệ cánh trái
hậu vệ cánh trái