拼
巫蛊之祸
HSK1idioms 0 · Lv.1
wūgǔzhīhuò
Tai họa do phép thuật, bùa chú
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 古代指因巫术而引发的灾难或祸乱。
等级
义项 ①idioms≈HSK1
Tai họa do phép thuật, bùa chú
古代指因巫术而引发的灾难或祸乱。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
Tai họa do phép thuật, bùa chú
Tai họa do phép thuật, bùa chú
古代指因巫术而引发的灾难或祸乱。