WinHSK

差额选举

HSK7-9n
0 · Lv.1
chāéxuǎn

bầu cử bù phiếu

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

这次实行差额选举制度。

Zhè cì shíxíng chā'é xuǎnjǔ zhìdù.

HSK6

Lần này áp dụng chế độ bầu cử có nhiều hơn một ứng cử viên.

This time, a competitive election system is implemented.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan