拼
巴亭广场
HSK7-9n 0 · Lv.1
bātíngguǎngchǎng
Quảng trường Ba Đình; 1945年8月革命后命名, 在河内
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- Quảng trường Ba Đình; 1945年8月革命后命名, 在河内
等级
义项 ①n≈HSK7-9
Quảng trường Ba Đình; 1945年8月革命后命名, 在河内
Quảng trường Ba Đình; 1945年8月革命后命名, 在河内
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分