拼
巴西利亚
HSK4n, nlocal 0 · Lv.1
bāxīlìyà
Bra-xi-li-a; Brasilia (thủ đô Bra-xin)
Brasilia [capital of Brazil]
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 巴西首都
等级
义项 ①n, nlocal≈HSK4
Bra-xi-li-a; Brasilia (thủ đô Bra-xin)
巴西首都
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分