WinHSK

市井小民

HSK6n
0 · Lv.1
shìjǐngxiǎomín

thường dân

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. commoner
  2. ordinary people
  3. the hoi polloi
义项 nHSK6

thường dân

commoner

义项 nHSK6

những người bình thường

ordinary people

义项 nHSK6

the hoi thăm dò

the hoi polloi

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan