WinHSK

市场份额

HSK7-9n
0 · Lv.1
shìchǎngfèné

thị phần

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 某个公司或产品在市场中的占比。
义项 nHSK7-9

thị phần

某个公司或产品在市场中的占比。

免费例句

苹果和三星的市场份额长期领先。

Píngguǒ hé Sānxīng de shìchǎng fèn'é chángqī lǐngxiān.

HSK5

Apple và Samsung luôn dẫn đầu về thị phần.

Apple and Samsung have long led in market share.

这家公司的市场份额已超过30%。

Zhè jiā gōngsī de shìchǎng fèn'é yǐ chāoguò bǎi fēn zhī sānshí.

HSK5

Công ty này đã chiếm hơn 30% thị phần.

This company's market share has exceeded 30%.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan